javel water

javel water

A mother uses javel water to clean the kitchen sink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước Javel: "javel water" một dung dịch nước chứa sodium hypochlorite, thường được sử dụng làm chất tẩy trắng hoặc chất khử trùng. Tên gọi này bắt nguồn từ khu vực Javel ở Pháp, nơi lần đầu tiên sản xuất dung dịch này.
dụ sử dụng
  • (Nhân viên vệ sinh đã dùng nước Javel để khử trùng sàn bệnh viện.)
  • (Nước Javel hiệu quả trong việc loại bỏ các vết bẩn cứng đầu trên vải trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dilute javel water": pha loãng nước Javel trước khi sử dụng để giảm tính ăn mòn.

    • Always dilute javel water with water before applying it to surfaces. (Luôn pha loãng nước Javel với nước trước khi áp dụng lên bề mặt.)
  • "javel water solution": dung dịch nước Javel, thường được pha chế với tỷ lệ nhất định.

    • A 1:10 javel water solution is recommended for household cleaning. (Dung dịch nước Javel pha loãng theo tỷ lệ 1:10 được khuyến nghị cho việc vệ sinh gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Javel (n): tên gọi tắt của "javel water", thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

    • He bought a bottle of javel for laundry. (Anh ấy mua một chai nước Javel để giặt đồ.)
  • Bleach (n): chất tẩy trắng, một khái niệm rộng hơn bao gồm cả javel water.

    • Chlorine bleach is similar to javel water in its chemical properties. (Chất tẩy trắng clo tương tự như nước Javel về tính chất hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Sodium hypochlorite solution: dung dịch sodium hypochlorite, tên hóa học chính xác của javel water.
  • Bleaching solution: dung dịch tẩy trắng, thường dùng để chỉ các chất tẩy trắng dạng lỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Soak in javel water: ngâm trong nước Javel.

    • She soaked the stained shirt in javel water overnight. ( ấy ngâm chiếc áo bẩn trong nước Javel qua đêm.)
  • Apply javel water to: áp dụng nước Javel lên (bề mặt).

    • Apply javel water to the moldy area and let it sit for 10 minutes. (Áp dụng nước Javel lên khu vực bị mốc để yên trong 10 phút.)
Thành ngữ liên quan
  • "to smell like javel water": mùi như nước Javel, thường dùng để mô tả mùi hóa chất mạnh.
    • After cleaning, the bathroom smelled like javel water. (Sau khi lau chùi, phòng tắm mùi như nước Javel.)